canine tooth

canine tooth

A dog bares its sharp canine tooth while playing with a toy.

Định nghĩa

Danh từ:
- Răng nanh: Một trong bốn chiếc răng nhọn, hình nón (haihàm trên, haihàm dưới), nằm giữa răng cửa (incisors) răng hàm nhỏ (premolars). Răng nanh chức năng thức ăn hoặc tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Con sư tử dùng những chiếc răng nanh sắc nhọn của để thịt.)
  • (Răng nanh dài nhọn hơn các răng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canine tooth" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thú y:
    • The dentist examined the canine tooth for cavities. (Nha sĩ đã kiểm tra răng nanh để tìm sâu răng.)
    • Dogs have prominent canine teeth for holding prey. (Chó răng nanh nổi bật để giữ con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Canine (adj): thuộc về chó hoặc họ chó; (n) răng nanh (dạng rút gọn).
    • The canine teeth of a wolf are very strong. (Răng nanh của sói rất khỏe.)
  • Tooth (n): răng (nói chung).
  • Eye tooth (n): răng nanh hàm trên (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • She had her eye tooth pulled out. ( ấy đã nhổ răng nanh hàm trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuspid: răng nanh (thuật ngữ nha khoa chuyên môn).
    • The cuspid is essential for tearing food. (Răng nanh rất cần thiết để thức ăn.)
  • Fang: răng nanh (thường dùng cho động vật săn mồi).
    • The snake's fangs are venomous, but canine teeth are not. (Răng nanh của rắn nọc độc, nhưng răng nanh của người thì không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "canine tooth".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cut one's teeth on something": bắt đầu học hỏi hoặc kinh nghiệm từ một việc đó (không liên quan trực tiếp đến răng nanh, nhưng dùng từ "teeth").
    • He cut his teeth on solving complex puzzles. (Anh ấy bắt đầu học hỏi từ việc giải các câu đố phức tạp.)